Bài viết Hot
Apple tiếp tục tinh chỉnh MacBook Air M4 với những nâng cấp về chip, camera và màu sắc. Nếu bạn đang phân vân giữa MacBook Air M3 và M4, bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn.
So Sánh Thiết Kế MacBook Air M4 Và M3
MacBook Air M4 và M3 có ngoại hình gần như giống nhau, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng:
- Cả hai phiên bản đều có thiết kế siêu mỏng, với trọng lượng chỉ từ 1,24 kg.
- MacBook Air M4 được tối ưu hệ thống tản nhiệt, giúp hoạt động mát hơn dù không dùng quạt.
Điều này có nghĩa là MacBook Air M4 vẫn mỏng nhẹ, nhưng hiệu quả tản nhiệt tốt hơn.
MacBook Air M4 Có Màu Gì? Có Gì Khác So Với M3?
MacBook Air M4 đánh dấu sự thay đổi về bảng màu:
- M3 có màu Xám Không Gian (Space Gray), nhưng M4 thay bằng Sky Blue (Xanh Da Trời).
- Cả hai đều có các màu: Midnight (Xanh Đen), Silver (Bạc), Starlight (Ánh Sao).
Màu Sky Blue trên M4 mang lại sự tươi mới, nhẹ nhàng, phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại.
Camera MacBook Air M4 Có Gì Khác So Với M3?
Apple nâng cấp camera trên MacBook Air M4 với 12MP Center Stage, hỗ trợ DeskView, giúp hiển thị mặt bàn làm việc khi gọi video, tương tự iPad.
- MacBook Air M3 vẫn dùng camera 1080p tiêu chuẩn.
- M4 có tính năng Center Stage, giúp giữ người dùng luôn ở trung tâm khung hình khi di chuyển.
Nếu thường xuyên họp online, quay video, MacBook Air M4 là lựa chọn vượt trội hơn.
|
TIÊU CHÍ |
MACBOOK AIR M3 |
MACBOOK AIR M4 |
|
Hệ điều hành & Màn hình |
||
|
Hệ điều hành |
macOS |
macOS |
|
Công nghệ màn hình |
Liquid Retina XDR |
Liquid Retina XDR |
|
Màn hình rộng |
13 inch – 15 inch |
13 inch – 15 inch |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
|
Độ sáng |
Tối đa 500 nit |
Tối đa 500 nit |
|
Độ phân giải |
2560×1664 pixel |
2560×1664 pixel |
|
Bộ xử lý & Dung lượng |
||
|
Chip |
Apple M3 |
Apple M4 |
|
CPU |
4 lõi hiệu năng 4 lõi tiết kiệm điện |
4 lõi hiệu năng 6 lõi tiết kiệm điện |
|
GPU |
8 lõi, 10 lõi |
8 lõi, 10 lõi |
|
Neural Engine |
16 lõi |
16 lõi |
|
Băng thông bộ nhớ |
100GB/s |
120GB/s |
|
RAM |
16 GB 24GB |
16GB |
|
SSD |
256 GB 512GB 1TB 2TB |
256 GB 512GB 1TB 2TB |
|
Camera & Âm thanh |
||
|
Camera |
Camera FaceTime HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
Camera 12MP Center Stage Camera FaceTime HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
|
Công nghệ âm thanh |
Hệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian với Dolby Atmos Tính năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods 3, AirPods Pro và AirPods Max |
Hệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian với Dolby Atmos Tính năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods 3, AirPods Pro và AirPods Max |
|
Pin |
||
|
Loại pin |
Li-Po |
Li-Po |
|
Dung lượng pin |
52,6 Wh |
53,8 Wh |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
70W |
70W |
|
Kết nối |
||
|
Cổng kết nối |
Cổng sạc MagSafe 3 Jack cắm tai nghe 3,5 mm Hai cổng Thunderbolt / USB 4 hỗ trợ |
Cổng sạc MagSafe 3 Jack cắm tai nghe 3,5 mm Hai cổng Thunderbolt / USB 4 hỗ trợ |
|
Bluetooth |
5.3 |
5.3 |
|
Wifi |
Wi-Fi 6E (802.11ax) |
Wi-Fi 6E (802.11ax) |
|
Cổng sạc |
USB – C |
USB – C |
|
Jack tai nghe |
3,5 mm |
3,5 mm |


